"pollywog" in Vietnamese
Definition
Con nòng nọc là ấu trùng của ếch hoặc cóc, sống dưới nước, có đuôi và chưa mọc chân.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nòng nọc' thường được trẻ em hoặc nói trong văn nói thân mật. Trong tên khoa học, từ 'ấu trùng ếch/cóc' có thể dùng nhưng ít thông dụng.
Examples
A pollywog swims in the pond every day.
Một con **nòng nọc** bơi trong ao mỗi ngày.
The pollywog will grow legs soon.
**Nòng nọc** đó sẽ sớm mọc chân thôi.
I found a tiny pollywog while walking by the lake.
Tôi thấy một **nòng nọc** nhỏ khi đi bộ bên hồ.
Did you ever catch pollywogs in a jar as a kid?
Hồi nhỏ bạn từng bắt **nòng nọc** bỏ vào lọ chưa?
The pond is full of pollywogs in springtime.
Vào mùa xuân, ao đầy **nòng nọc**.
Don’t worry, that little pollywog will be a frog before you know it!
Đừng lo, **nòng nọc** nhỏ đó sẽ thành ếch sớm thôi!