Herhangi bir kelime yazın!

"polluting" in Vietnamese

gây ô nhiễm

Definition

Gây hại cho môi trường bằng cách thêm các chất bẩn hoặc độc hại, thường là vào không khí, nước hoặc đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả nguồn gây ô nhiễm như 'polluting factories', 'polluting vehicles'. Không dùng với nghĩa 'bẩn' thông thường. Hay gặp ở ngữ cảnh khoa học hoặc báo chí.

Examples

Factories can be polluting if they do not follow safety rules.

Các nhà máy có thể **gây ô nhiễm** nếu không tuân thủ quy định an toàn.

Polluting cars make the air dirty.

Xe ô tô **gây ô nhiễm** làm bẩn không khí.

Throwing trash in the river is a polluting action.

Vứt rác xuống sông là một hành động **gây ô nhiễm**.

Many polluting industries are trying to change their processes to be greener.

Nhiều ngành công nghiệp **gây ô nhiễm** đang cố gắng thay đổi quy trình để thân thiện hơn với môi trường.

You can help the planet by avoiding polluting products.

Bạn có thể giúp hành tinh bằng cách tránh các sản phẩm **gây ô nhiễm**.

The government plans to ban the most polluting trucks next year.

Chính phủ dự định sẽ cấm những chiếc xe tải **gây ô nhiễm** nhất vào năm sau.