"polling" in Vietnamese
Definition
Quá trình thu thập phiếu bầu trong bầu cử hoặc khảo sát ý kiến mọi người. Thường dùng trong lĩnh vực chính trị hoặc nghiên cứu xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
'polling station' là điểm bỏ phiếu, 'opinion polling' là khảo sát ý kiến. Trong công nghệ, còn dùng cho việc kiểm tra dữ liệu liên tục, nhưng hiếm gặp.
Examples
Polling will start at 8 a.m. on election day.
**Bỏ phiếu** sẽ bắt đầu lúc 8 giờ sáng vào ngày bầu cử.
The latest polling shows a change in public opinion.
**Khảo sát ý kiến** mới nhất cho thấy sự thay đổi trong quan điểm công chúng.
There are three polling stations in our neighborhood.
Có ba điểm **bỏ phiếu** trong khu phố của chúng tôi.
The government relies on polling to understand what people want.
Chính phủ dựa vào **khảo sát ý kiến** để hiểu người dân muốn gì.
Online polling has made it easier to get quick feedback.
**Khảo sát** trực tuyến giúp nhận phản hồi dễ dàng hơn.
There’s been a lot of polling ahead of the election this year.
Đã có rất nhiều **khảo sát** trước cuộc bầu cử năm nay.