Herhangi bir kelime yazın!

"polled" in Vietnamese

được khảo sátđược hỏi ý kiến

Definition

Chỉ người hoặc vật đã được hỏi trong khảo sát hoặc thăm dò ý kiến. Đôi khi cũng chỉ động vật không có sừng, nhưng hiếm gặp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong nghiên cứu xã hội hoặc thống kê ('people polled' nghĩa là người được hỏi). Đừng nhầm lẫn với 'pole' (cây sào). Nghĩa động vật rất hiếm khi dùng.

Examples

The students were polled about their favorite subject.

Các học sinh đã được **khảo sát** về môn học yêu thích của mình.

Over 500 people were polled in the survey.

Hơn 500 người đã được **khảo sát** trong cuộc điều tra này.

Everyone polled agreed with the new rule.

Tất cả những người được **khảo sát** đều đồng ý với quy định mới.

Most people polled said they wanted more parks in the city.

Hầu hết những người được **khảo sát** nói họ muốn có thêm công viên trong thành phố.

The company polled its employees before making changes.

Công ty đã **khảo sát** nhân viên trước khi thay đổi.

Among those polled, there was little support for the proposal.

Trong số người được **khảo sát**, chỉ có rất ít ý kiến ủng hộ đề xuất này.