Herhangi bir kelime yazın!

"pollard" in Vietnamese

cắt ngọncây bị cắt ngọn

Definition

Cắt đi phần ngọn của cây để cây mọc ra nhiều chồi mới; cũng chỉ cây đã được cắt ngọn theo cách này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cây liễu hoặc cây trang trí trong làm vườn/lâm nghiệp, khác với 'tỉa cành' thông thường. Hiệu quả là tạo dáng tròn đặc trưng cho cây.

Examples

He will pollard the willows this spring.

Anh ấy sẽ **cắt ngọn** những cây liễu vào mùa xuân này.

A pollard needs regular maintenance to stay healthy.

Một **cây bị cắt ngọn** cần được chăm sóc thường xuyên để khỏe mạnh.

Farmers often pollard trees for firewood.

Nông dân thường **cắt ngọn** cây để lấy củi.

The old oak out front is a famous pollard in our village.

Cây sồi già ngoài cổng là một **cây bị cắt ngọn** nổi tiếng trong làng.

You can easily spot a pollard because of its round, bushy top.

Bạn có thể dễ dàng nhận ra **cây bị cắt ngọn** nhờ phần ngọn tròn xum xuê.

If you pollard too late, the new shoots won't grow properly.

Nếu bạn **cắt ngọn** quá muộn, chồi mới sẽ không phát triển tốt.