"polkas" in Vietnamese
Definition
Polka là một điệu nhảy và thể loại nhạc sôi động có nguồn gốc từ Trung Âu, thường có nhịp nhanh 2/4.
Usage Notes (Vietnamese)
"Polka" vừa chỉ bài nhạc vừa chỉ điệu nhảy. Thường dùng số nhiều khi nói về nhiều điệu nhảy hoặc bản nhạc khác nhau. Không nhầm với 'polka dot' (họa tiết chấm bi).
Examples
They played three lively polkas at the festival.
Họ đã chơi ba bản **polka** sôi động tại lễ hội.
My grandparents love to dance polkas at parties.
Ông bà tôi rất thích nhảy **polka** ở các bữa tiệc.
There are many different types of polkas in Europe.
Có rất nhiều loại **polka** khác nhau ở châu Âu.
Every summer, the town hosts a contest for the best local polkas.
Mỗi mùa hè, thị trấn đều tổ chức cuộc thi **polka** địa phương hay nhất.
The band’s setlist included some classic polkas to get everyone dancing.
Danh sách tiết mục của ban nhạc có những bản **polka** kinh điển để mọi người cùng nhảy.
You can’t help but smile when you hear those cheerful polkas playing.
Bạn không thể không mỉm cười khi nghe những bản **polka** vui tươi ấy.