Herhangi bir kelime yazın!

"politicize" in Vietnamese

chính trị hóa

Definition

Làm cho một vấn đề hoặc sự kiện trở nên mang tính chính trị hoặc gắn kết ý tưởng/chủ đề chính trị vào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ trích, nhất là khi cho rằng vấn đề nên giữ trung lập. Ví dụ: 'politicize an issue' là đưa vấn đề vào tranh luận chính trị. Thường thấy trong ngôn ngữ báo chí hoặc trang trọng.

Examples

We should not politicize education.

Chúng ta không nên **chính trị hóa** giáo dục.

Some people try to politicize every problem.

Một số người cố gắng **chính trị hóa** mọi vấn đề.

The news was accused of trying to politicize the event.

Tin tức bị cáo buộc cố gắng **chính trị hóa** sự kiện đó.

Don’t politicize this—just listen to the facts.

Đừng **chính trị hóa** chuyện này—hãy chỉ lắng nghe sự thật.

After the accident, everyone started to politicize the discussion.

Sau tai nạn, mọi người đều bắt đầu **chính trị hóa** cuộc thảo luận.

It's a shame when people politicize something that affects everyone equally.

Thật đáng tiếc khi mọi người **chính trị hóa** điều gì đó ảnh hưởng đến tất cả như nhau.