"polishes" in Vietnamese
Definition
Chà xát hoặc làm bóng một vật để nó sáng lên, hoặc cải thiện điều gì đó để nó tốt hơn, nhất là về hình thức hay chất lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ việc làm bóng vật thể (giày dép, đồ gỗ...), nhưng cũng dùng bóng nghĩa cho việc cải thiện kỹ năng hoặc biểu diễn. 'Polishes his English' có nghĩa là luyện tiếng Anh.
Examples
She polishes her shoes every morning.
Cô ấy **đánh bóng** giày mỗi sáng.
My dad polishes the car on weekends.
Bố tôi **đánh bóng** xe vào cuối tuần.
She polishes the table after dinner.
Cô ấy **đánh bóng** bàn sau bữa tối.
He polishes his English before every big presentation.
Anh ấy luôn **trau chuốt** tiếng Anh trước mỗi lần thuyết trình lớn.
She always polishes her resume before sending it out.
Cô ấy luôn **trau chuốt** sơ yếu lý lịch trước khi gửi đi.
He polishes off a whole pizza by himself!
Anh ấy có thể **xử lý** hết cả chiếc pizza một mình!