"policewoman" in Vietnamese
Definition
Nữ cảnh sát là người phụ nữ làm việc trong lực lượng công an, giữ gìn trật tự và bảo vệ mọi người.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nữ cảnh sát' dùng khi cần nhấn mạnh giới tính nữ. Thông thường, 'cảnh sát' là đủ và mang tính trung lập về giới.
Examples
The policewoman helped the lost child find her parents.
**Nữ cảnh sát** đã giúp bé gái bị lạc tìm lại bố mẹ.
My aunt is a policewoman in the city.
Cô của tôi là **nữ cảnh sát** ở thành phố.
The policewoman stopped the traffic to let children cross the street.
**Nữ cảnh sát** đã chặn xe để các em nhỏ qua đường.
When I got lost downtown, a policewoman gave me directions back to the station.
Khi tôi bị lạc ở trung tâm thành phố, **nữ cảnh sát** đã chỉ đường cho tôi về đồn.
There’s a new policewoman on our neighborhood’s patrol team.
Có một **nữ cảnh sát** mới trong đội tuần tra khu phố của chúng tôi.
The policewoman smiled and waved at the children during the parade.
**Nữ cảnh sát** đã mỉm cười và vẫy tay chào các em nhỏ trong buổi diễu hành.