"policed" in Vietnamese
Definition
Nơi nào đó được lực lượng chức năng hoặc cảnh sát kiểm soát, giám sát để duy trì trật tự hoặc thực hiện các quy định.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng nhiều dưới dạng bị động: 'heavily policed' là kiểm soát nghiêm ngặt. Có thể nói về cả cảnh sát hoặc các cơ quan khác, cũng như nghĩa bóng như 'policed speech'.
Examples
The borders are policed to prevent illegal crossings.
Biên giới được **kiểm soát** để ngăn chặn nhập cảnh trái phép.
The stadium was policed during the big game.
Sân vận động đã được **kiểm soát** trong suốt trận đấu lớn.
The protest was policed to keep everyone safe.
Cuộc biểu tình đã được **kiểm soát** để đảm bảo an toàn cho mọi người.
Online forums are often policed by moderators to stop harmful content.
Các diễn đàn trực tuyến thường được các quản trị viên **giám sát** để ngăn chặn nội dung độc hại.
That area is so heavily policed that crime is very rare.
Khu vực đó được **kiểm soát** rất chặt chẽ nên tội phạm rất hiếm.
Some people feel their behavior is constantly policed at work.
Một số người cảm thấy hành vi của họ tại nơi làm việc luôn bị **kiểm soát**.