Herhangi bir kelime yazın!

"poles apart" in Vietnamese

hoàn toàn trái ngượckhác biệt hoàn toàn

Definition

Dùng để chỉ hai thứ hoặc hai người có quan điểm, tính cách hoặc đặc điểm khác nhau hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nhấn mạnh sự khác biệt lớn về quan điểm hoặc tính cách, không dùng cho sự khác biệt nhỏ hoặc khoảng cách vật lý.

Examples

Our personalities are poles apart.

Tính cách của chúng tôi **hoàn toàn trái ngược**.

Their opinions on politics are poles apart.

Ý kiến của họ về chính trị **hoàn toàn trái ngược**.

These two colors are poles apart in style.

Hai màu này có phong cách **hoàn toàn trái ngược**.

Even though we work together, our approaches are poles apart.

Dù làm việc cùng nhau, cách tiếp cận của chúng tôi **hoàn toàn trái ngược**.

My sister and I are poles apart when it comes to music taste.

Về gu âm nhạc, tôi và chị tôi **hoàn toàn trái ngược**.

Their lifestyles are poles apart—one loves the city, the other prefers the countryside.

Lối sống của họ **hoàn toàn trái ngược**—một người thích thành phố, người kia lại thích nông thôn.