Herhangi bir kelime yazın!

"polarization" in Vietnamese

phân cực

Definition

Tình trạng hoặc quá trình chia nhóm hoặc ý kiến thành hai phía đối lập mạnh mẽ. Trong khoa học, chỉ hiện tượng sóng như ánh sáng dao động theo một hướng nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh xã hội, chính trị, và khoa học. 'political polarization' là phân cực chính trị - tức là ý kiến chia rẽ mạnh. Trong khoa học thường gặp ở vật lý sóng và ánh sáng. Động từ là 'polarize'.

Examples

Social media has increased polarization in society.

Mạng xã hội đã làm tăng **phân cực** trong xã hội.

Polarization of light is important in physics.

**Phân cực** ánh sáng rất quan trọng trong vật lý.

Political polarization can create problems in a country.

**Phân cực** chính trị có thể gây ra vấn đề cho một quốc gia.

The debate quickly led to even more polarization among the group.

Cuộc tranh luận nhanh chóng dẫn đến **phân cực** hơn nữa trong nhóm.

Some issues cause extreme polarization, making compromise nearly impossible.

Một số vấn đề gây **phân cực** mạnh khiến việc thỏa hiệp gần như không thể.

You can see polarization happening online, where people stick to one side.

Bạn có thể thấy **phân cực** diễn ra trực tuyến, khi mọi người chỉ giữ quan điểm của mình.