Herhangi bir kelime yazın!

"polarity" in Vietnamese

tính phân cực

Definition

Tính phân cực là trạng thái có hai tính chất hoặc phương hướng đối lập, như dương và âm. Dùng trong khoa học (nam châm, điện) và khi nói về ý kiến trái ngược.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, học thuật hoặc khi nói về sự đối lập rõ rệt. Không dùng trong trường hợp những đối lập thông thường hàng ngày.

Examples

The polarity of a magnet has a north and a south pole.

**Tính phân cực** của nam châm có cực bắc và cực nam.

Electricity has positive and negative polarity.

Điện có **tính phân cực** dương và âm.

There is a strong polarity between their opinions.

Có **tính phân cực** rõ rệt giữa các ý kiến của họ.

If you reverse the battery's polarity, the device won't work.

Nếu đảo **tính phân cực** của pin, thiết bị sẽ không hoạt động.

The polarity in politics often leads to heated arguments.

**Tính phân cực** trong chính trị thường dẫn đến tranh cãi gay gắt.

This chemical reaction depends on the polarity of the molecules involved.

Phản ứng hóa học này phụ thuộc vào **tính phân cực** của các phân tử tham gia.