Herhangi bir kelime yazın!

"poisonous" in Vietnamese

độccó độc

Definition

Một thứ gì đó được gọi là độc nếu nó gây hại hoặc chết khi ăn, chạm vào, hoặc nuốt phải. Thường dùng để chỉ động vật, thực vật, hóa chất hoặc chất nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

“Độc” thường dùng cho những thứ có hại khi ăn hoặc tiếp xúc, ví dụ như nấm, hóa chất. Không nhầm với “venomous” (chỉ động vật có nọc độc qua vết cắn/chích). Thường gặp trong cụm như 'poisonous plant', 'poisonous gas', 'highly poisonous'.

Examples

This mushroom is poisonous. Do not eat it!

Nấm này **độc**. Đừng ăn nó!

Some snakes are poisonous and can hurt you.

Một số loài rắn là **độc** và có thể làm bạn bị thương.

The liquid in this bottle is poisonous.

Chất lỏng trong chai này là **độc**.

Be careful—those berries look pretty, but they’re actually poisonous.

Cẩn thận—những quả mọng đó trông đẹp nhưng thực ra lại **độc**.

A lot of cleaning products can be poisonous if swallowed.

Nhiều sản phẩm tẩy rửa có thể **độc** nếu uống phải.

He spread a poisonous rumor about his coworker at the office.

Anh ta đã lan truyền một tin đồn **độc hại** về đồng nghiệp của mình ở công ty.