Herhangi bir kelime yazın!

"poisoned chalice" in Vietnamese

chiếc cốc tẩm độcvị trí mang lại tai họa

Definition

Là một nhiệm vụ hoặc vị trí trông có vẻ hấp dẫn, nhưng thực tế lại nhiều rắc rối hoặc gây hại cho người nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, chính trị hoặc vai trò lãnh đạo. 'Nhận chiếc cốc tẩm độc' ám chỉ đồng ý nhận nhiệm vụ quyến rũ nhưng nguy hiểm.

Examples

Becoming the new CEO was a poisoned chalice for him.

Trở thành CEO mới là một **chiếc cốc tẩm độc** đối với anh ấy.

The job offer sounded great, but it turned out to be a poisoned chalice.

Lời mời công việc nghe rất tuyệt, nhưng hóa ra đó là một **chiếc cốc tẩm độc**.

He realized too late that the promotion was a poisoned chalice.

Anh ấy nhận ra quá muộn rằng sự thăng chức kia là một **chiếc cốc tẩm độc**.

"Taking over that team was a real poisoned chalice. Everyone expected me to fix years of problems overnight."

"Nhận quản lý đội đó thật sự là một **chiếc cốc tẩm độc**. Ai cũng mong tôi giải quyết mọi vấn đề nhiều năm chỉ trong một đêm."

"Don't let the impressive title fool you—it's a poisoned chalice that comes with endless stress."

"Đừng để danh hiệu ấn tượng làm bạn mờ mắt—đó là một **chiếc cốc tẩm độc** với vô vàn căng thẳng đi kèm."

"I knew accepting that role would be a poisoned chalice, but I couldn't say no."

Tôi biết nhận vị trí đó sẽ là một **chiếc cốc tẩm độc**, nhưng tôi không thể từ chối.