Herhangi bir kelime yazın!

"poise for" in Vietnamese

sẵn sàng cho

Definition

Chuẩn bị sẵn sàng để thực hiện điều gì đó quan trọng hoặc sắp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng hay kinh doanh, như 'poised for success', 'poised for change'. Chỉ sự sẵn sàng chờ đón điều gì đó. Không dùng cho cân bằng thể chất.

Examples

The company is poised for rapid growth this year.

Công ty đang **sẵn sàng cho** sự phát triển nhanh chóng trong năm nay.

She was poised for a big performance on stage.

Cô ấy đã **sẵn sàng cho** một màn trình diễn lớn trên sân khấu.

They are poised for a new start in the city.

Họ **sẵn sàng cho** một khởi đầu mới ở thành phố.

Investors are poised for changes after the latest announcement.

Các nhà đầu tư **sẵn sàng cho** những thay đổi sau thông báo mới nhất.

The team is poised for a big comeback this season.

Đội đang **sẵn sàng cho** một sự trở lại lớn mùa này.

With all their hard work, they're poised for success.

Với tất cả sự chăm chỉ, họ **sẵn sàng cho** thành công.