Herhangi bir kelime yazın!

"pointless" in Vietnamese

vô nghĩakhông có ích lợi

Definition

Điều gì đó vô nghĩa là không có mục đích, không mang lại kết quả hoặc ý nghĩa gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong tình huống nói chuyện thường ngày, để nói về hành động hoặc sự vật không đem lại kết quả. Không dùng để chỉ người.

Examples

It is pointless to argue about the rules now.

Bây giờ tranh cãi về các quy định là **vô nghĩa**.

This old phone is pointless now that it does not work.

Cái điện thoại cũ này bây giờ không dùng được nữa nên thật **vô nghĩa**.

I think doing it again is pointless.

Tôi nghĩ làm lại điều đó là **vô nghĩa**.

Talking to him when he won’t listen is just pointless.

Nói chuyện với anh ấy khi anh ấy không lắng nghe thì thật **vô nghĩa**.

It feels pointless to keep trying if nothing ever changes.

Cứ cố gắng mãi mà không có gì thay đổi thì cảm thấy thật **vô nghĩa**.

Honestly, waiting here all night seems kind of pointless.

Thật lòng mà nói, chờ ở đây cả đêm có vẻ **vô nghĩa**.