Herhangi bir kelime yazın!

"point out" in Vietnamese

chỉ ralưu ý

Definition

Nhắc nhở hoặc làm ai đó chú ý đến một điều, hoặc chỉ ra một chi tiết hay sự thật nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói và viết, trang trọng hoặc thân mật. Phù hợp khi muốn sửa, nhấn mạnh, hoặc phản hồi: 'I'd like to point out that...'.

Examples

Can you point out where the library is?

Bạn có thể **chỉ ra** thư viện ở đâu không?

She likes to point out my mistakes.

Cô ấy thích **chỉ ra** sai lầm của tôi.

I want to point out one more thing before we finish.

Tôi muốn **lưu ý** thêm một điều nữa trước khi kết thúc.

Thanks for pointing out that mistake—I didn’t notice it.

Cảm ơn bạn đã **chỉ ra** lỗi đó—tôi đã không chú ý.

Let me point out something important here.

Để tôi **lưu ý** một điều quan trọng ở đây.

He always tries to point out when something’s unfair.

Anh ấy luôn cố **chỉ ra** khi có điều gì đó không công bằng.