"podunk" in Vietnamese
Definition
Một thuật ngữ lóng chỉ thị trấn rất nhỏ, không quan trọng hoặc ở nơi xa xôi, thường dùng một cách hài hước hoặc coi thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, thường dùng để chọc ghẹo hoặc coi thường những nơi nhỏ bé, buồn tẻ.
Examples
He grew up in a podunk town in the middle of nowhere.
Anh ấy lớn lên ở một **thị trấn nhỏ xíu** giữa nơi đồng không mông quạnh.
This job is even more boring than life in podunk.
Công việc này còn nhàm chán hơn cả cuộc sống ở **thị trấn nhỏ xíu**.
Nobody has ever heard of that podunk place before.
Chưa ai từng nghe về cái **nơi hẻo lánh** đó.
I can't believe my car broke down in some podunk in the middle of nowhere.
Không thể tin được xe tôi lại hỏng giữa một **nơi hẻo lánh** thế này.
Why did the concert get moved to some podunk location?
Sao lại chuyển buổi hòa nhạc đến một **thị trấn nhỏ xíu** vậy nhỉ?
They act like they're from the big city, but they're really from podunk.
Họ cư xử như thể từ thành phố lớn, nhưng thực ra lại đến từ **thị trấn nhỏ xíu**.