Herhangi bir kelime yazın!

"pock" in Vietnamese

sẹo rỗvết rỗ

Definition

Đây là một vết lõm hoặc sẹo nhỏ trên da, thường do bệnh đậu mùa hoặc các bệnh tương tự gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về vết rỗ do bệnh đậu mùa hoặc các bệnh da liễu; từ này không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Examples

He has a pock on his cheek from an old illness.

Anh ấy có một **sẹo rỗ** trên má do bệnh cũ để lại.

A pock can sometimes stay on the skin forever.

Một số **sẹo rỗ** có thể ở lại trên da mãi mãi.

After recovering, he noticed a small pock on his arm.

Sau khi hồi phục, anh ấy nhận ra một **sẹo rỗ** nhỏ trên cánh tay.

The old photo showed a boy with a pock just below his left eye.

Bức ảnh cũ cho thấy một cậu bé có một **sẹo rỗ** ngay dưới mắt trái.

If you look closely, you’ll see a tiny pock near her nose.

Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy một **sẹo rỗ** nhỏ gần mũi cô ấy.

Some people feel self-conscious about having a pock on their face.

Một số người cảm thấy tự ti khi có **sẹo rỗ** trên mặt.