"plywood" in Vietnamese
Definition
Ván ép là vật liệu phẳng, chắc chắn được tạo thành từ nhiều lớp gỗ mỏng dán lại với nhau. Thường dùng trong xây dựng, làm đồ nội thất và thi công.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với ý nghĩa không đếm được, diễn đạt như 'một tấm ván ép'. Phổ biến trong xây dựng và mộc. Khác với 'ván dăm' (làm từ vụn gỗ), 'ván ép' là từ các lớp gỗ.
Examples
He bought a sheet of plywood for his project.
Anh ấy đã mua một tấm **ván ép** cho dự án của mình.
The table is made of plywood.
Cái bàn này làm bằng **ván ép**.
They used plywood to make a bookshelf.
Họ đã dùng **ván ép** để làm giá sách.
You'll need some plywood if you want that wall to be sturdy.
Bạn sẽ cần một ít **ván ép** nếu muốn bức tường này chắc chắn.
I found some leftover plywood in the garage, so we can use that.
Tôi tìm thấy một số **ván ép** còn sót lại trong nhà để xe, vậy chúng ta có thể dùng nó.
Do you think this desk will last, or is it just cheap plywood?
Bạn nghĩ cái bàn này sẽ bền chứ, hay chỉ là **ván ép** rẻ tiền thôi?