Herhangi bir kelime yazın!

"ply" in Vietnamese

lớpchạy đều (phương tiện)hành nghề

Definition

'Ply' thường chỉ lớp của vật liệu hoặc vải, ngoài ra còn dùng để diễn tả việc phương tiện chạy đều trên một tuyến hoặc ai đó thường xuyên làm nghề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong cụm như 'giấy hai lớp', 'xe buýt chạy tuyến này', 'làm nghề buôn bán', và gần như chỉ phổ biến về lớp vật liệu trong sinh hoạt hàng ngày.

Examples

He bought two-ply toilet paper because it is thicker.

Anh ấy mua giấy vệ sinh hai-**lớp** vì nó dày hơn.

The carpenter used a three-ply board for the shelf.

Người thợ mộc đã dùng ván ba-**lớp** cho cái kệ.

Local buses ply this road every hour.

Xe buýt địa phương **chạy đều** trên con đường này mỗi giờ.

Street vendors ply their trade at the market every weekend.

Những người bán hàng rong **hành nghề** tại chợ vào mỗi cuối tuần.

The ferry plies between the two islands several times a day.

Chiếc phà **chạy đều** giữa hai hòn đảo nhiều lần mỗi ngày.

This fabric is made from eight-ply yarn, so it’s really strong.

Vải này được làm từ sợi tám-**lớp**, nên rất chắc chắn.