Herhangi bir kelime yazın!

"plutonic" in Vietnamese

pluton (địa chất)xuyên tầng (địa chất)

Definition

Trong địa chất, dùng để chỉ loại đá magma hình thành sâu trong lòng đất khi dung nham nguội dần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với các từ như 'đá pluton', 'thành tạo pluton'; chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh địa chất hoặc khoa học trái đất; đối lập với 'volcanic' (núi lửa).

Examples

Granite is a common plutonic rock.

Đá granite là một loại đá **pluton** phổ biến.

Plutonic rocks form deep inside the Earth.

Đá **pluton** hình thành sâu bên trong lòng đất.

Scientists study plutonic formations to learn about Earth's history.

Các nhà khoa học nghiên cứu các cấu trúc **pluton** để tìm hiểu lịch sử Trái Đất.

Unlike volcanic rocks, plutonic rocks cool slowly and have large crystals.

Khác với đá núi lửa, đá **pluton** nguội chậm và có tinh thể lớn.

The area is famous for its impressive plutonic outcrops.

Khu vực này nổi tiếng với các mỏ đá **pluton** ấn tượng.

If you look at a plutonic rock under a microscope, you can see lots of minerals.

Nếu bạn nhìn đá **pluton** dưới kính hiển vi, bạn sẽ thấy rất nhiều khoáng vật.