Herhangi bir kelime yazın!

"plunge" in Vietnamese

lao xuốnggiảm mạnh

Definition

Di chuyển hoặc rơi xuống rất nhanh và bất ngờ, thường là vào nước; cũng dùng để chỉ sự giảm mạnh, như giá cả hoặc nhiệt độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với cụm 'plunge into water', 'prices plunge', 'take the plunge' (liều mình). Mang nghĩa đột ngột, mạnh hơn 'drop' hoặc 'fall'.

Examples

He took a deep breath and plunged into the cold water.

Anh ấy hít một hơi sâu rồi **lao xuống** nước lạnh.

The temperature plunged at night.

Nhiệt độ vào ban đêm **giảm mạnh**.

Stock prices plunged after the news.

Giá cổ phiếu **lao dốc** sau khi có tin tức.

Sometimes you just need to plunge in and get started.

Đôi khi bạn chỉ cần **lao vào** và bắt đầu thôi.

She watched the dolphins plunge through the waves.

Cô ấy ngắm cá heo **lao mình** qua những con sóng.

After months of thinking, Mark decided to take the plunge and move abroad.

Sau nhiều tháng suy nghĩ, Mark quyết định **liều mình** chuyển ra nước ngoài.