Herhangi bir kelime yazın!

"plundered" in Vietnamese

bị cướp bócbị cướp phá

Definition

Bị lấy đi bằng vũ lực, thường là khi cướp bóc tài sản giá trị trong thời chiến tranh hoặc hỗn loạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'plundered' thường dùng trong hoàn cảnh lịch sử, báo chí hoặc trang trọng, diễn tả về việc cướp bóc lớn. Không dùng cho mất trộm thông thường.

Examples

The pirates plundered the village and took all the gold.

Bọn cướp biển đã **cướp phá** ngôi làng và lấy hết vàng.

The museum was plundered during the war.

Bảo tàng đã bị **cướp bóc** trong chiến tranh.

The treasure was plundered from ancient tombs.

Kho báu đã bị **cướp bóc** từ các ngôi mộ cổ.

Their land was plundered by invaders centuries ago.

Đất đai của họ đã bị quân xâm lược **cướp phá** từ nhiều thế kỷ trước.

After the city was plundered, nothing valuable remained.

Sau khi thành phố bị **cướp bóc**, không còn gì giá trị sót lại.

Countless artifacts were plundered and sold on the black market.

Vô số hiện vật đã bị **cướp bóc** và bán trên chợ đen.