Herhangi bir kelime yazın!

"plummet" in Vietnamese

lao dốcgiảm mạnh

Definition

Rơi hoặc giảm xuống một cách rất nhanh và bất ngờ, thường dùng cho mức giá, số liệu hoặc vật lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các trường hợp giảm đột ngột về số liệu, giá cả hoặc vật lý ('doanh số lao dốc'). Mức độ mạnh hơn so với 'rơi' hoặc 'giảm'.

Examples

The temperature will plummet tonight.

Đêm nay nhiệt độ sẽ **giảm mạnh**.

Stocks began to plummet after the news.

Sau tin tức đó, cổ phiếu bắt đầu **lao dốc**.

If you drop the ball, it will plummet to the ground.

Nếu thả quả bóng, nó sẽ **lao xuống** đất.

His mood plummeted after he heard the bad news.

Tâm trạng của anh ấy **lao dốc** sau khi nghe tin xấu.

Tourism numbers plummeted during the pandemic.

Số lượng khách du lịch **lao dốc** trong thời gian đại dịch.

My phone signal plummeted when we drove through the tunnel.

Tín hiệu điện thoại của tôi đã **lao dốc** khi chúng tôi đi qua đường hầm.