"plummet to" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ việc một con số, giá trị hay lượng nào đó giảm mạnh và nhanh chóng xuống mức rất thấp. Thường thấy trong ngữ cảnh kinh tế, tin tức, kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi mức giảm rất nhanh và lớn, không dùng khi giảm từ từ. Phổ biến trong các cụm như 'plummet to zero', 'plummet to a record low'.
Examples
Oil prices plummeted to their lowest level in years.
Giá dầu **giảm mạnh xuống** mức thấp nhất trong nhiều năm qua.
The temperature plummeted to minus ten last night.
Đêm qua, nhiệt độ **giảm mạnh xuống** âm mười độ.
Sales plummeted to just 1,000 units last month.
Tháng trước, doanh số **giảm mạnh xuống** chỉ còn 1.000 đơn vị.
After the scandal, his popularity plummeted to almost zero.
Sau bê bối, mức độ nổi tiếng của anh ấy **giảm mạnh xuống** gần như bằng không.
Stocks plummeted to record lows during the crisis.
Trong khủng hoảng, cổ phiếu **giảm mạnh xuống** mức thấp kỷ lục.
Our website traffic plummeted to half after the update went live.
Sau khi cập nhật, lượng truy cập trang web của chúng tôi **giảm mạnh xuống** còn một nửa.