"plumage" in Vietnamese
Definition
Là toàn bộ lớp lông bao phủ cơ thể của chim, thường dùng để mô tả màu sắc và vẻ ngoài của chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong sách báo, khoa học hoặc mô tả; chỉ toàn bộ lông chim, không nói về một chiếc lông cụ thể. Hay gặp trong cụm như 'bộ lông sặc sỡ', 'bộ lông dày'.
Examples
The parrot's plumage is very colorful.
**Bộ lông** của con vẹt rất sặc sỡ.
Owls usually have soft plumage.
Cú thường có **bộ lông** mềm mại.
The peacock shows its plumage to attract a mate.
Con công khoe **bộ lông** để thu hút bạn tình.
The bird's bright red plumage stood out in the green trees.
**Bộ lông** đỏ rực của chú chim nổi bật giữa những tán cây xanh.
Some birds change their plumage with the seasons.
Một số loài chim thay đổi **bộ lông** theo mùa.
Under the sunlight, heron's plumage shimmered with blue and silver.
Dưới ánh mặt trời, **bộ lông** của con cò lấp lánh màu xanh và bạc.