Herhangi bir kelime yazın!

"plug out" in Vietnamese

rút phích cắm

Definition

Tháo phích cắm của thiết bị điện ra khỏi ổ cắm hoặc nguồn điện.

Usage Notes (Vietnamese)

"Plug out" ít phổ biến hơn "unplug" trong tiếng Anh chuẩn. Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về việc rút phích cắm ra khỏi ổ điện.

Examples

Please plug out the TV before cleaning it.

Vui lòng **rút phích cắm** tivi trước khi lau chùi.

Don't forget to plug out your phone charger.

Đừng quên **rút phích cắm** sạc điện thoại nhé.

After using the fan, always plug out it.

Sau khi dùng quạt, luôn **rút phích cắm**.

Can you plug out the laptop for me? My hands are full.

Bạn có thể **rút phích cắm** laptop giúp mình không? Tay mình đang bận.

I always forget to plug out the toaster after breakfast.

Tớ luôn quên **rút phích cắm** máy nướng bánh mì sau bữa sáng.

The computer froze, so I had to plug out and restart it.

Máy tính bị treo nên tôi phải **rút phích cắm** rồi khởi động lại.