Herhangi bir kelime yazın!

"plug away" in Vietnamese

miệt mài làm việckiên trì tiếp tục

Definition

Bền bỉ làm việc gì đó khó khăn trong thời gian dài, dù tiến triển chậm đến đâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nhất là khi nói về học tập, dự án lâu dài hoặc mục tiêu cá nhân. Không dùng cho việc ngắn hạn hoặc mang tính giải trí.

Examples

She plugs away at her homework every night.

Cô ấy **miệt mài làm việc** với bài tập về nhà mỗi đêm.

If you plug away, you will eventually finish the project.

Nếu bạn **miệt mài làm việc**, cuối cùng sẽ hoàn thành dự án.

He kept plugging away even when things got tough.

Anh ấy vẫn **miệt mài làm việc** ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn.

I've just been plugging away at this book for months—it’s finally starting to make sense.

Tôi đã **miệt mài đọc** cuốn sách này suốt mấy tháng—cuối cùng cũng bắt đầu hiểu ra.

Just keep plugging away—all that effort will pay off.

Cứ **miệt mài làm việc đi**—mọi nỗ lực rồi sẽ được đền đáp.

Sometimes you just have to plug away until you see results, even if it's boring.

Đôi khi bạn chỉ cần **miệt mài làm việc** cho đến khi có kết quả, dù chán đi nữa.