"pluck out" in Vietnamese
Definition
Kéo mạnh để lấy vật gì đó ra khỏi chỗ nó bám dính hoặc bị kẹt. Thường dùng cho tóc, lông vũ, hoặc vật bị kẹt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói; chủ yếu cho vật nhỏ, hành động dứt khoát, chính xác. Mạnh và cụ thể hơn 'pull out'.
Examples
She used tweezers to pluck out a splinter from her finger.
Cô ấy dùng nhíp để **nhổ ra** mảnh dằm khỏi ngón tay.
The gardener carefully plucked out the weeds from the soil.
Người làm vườn cẩn thận **nhổ ra** cỏ dại khỏi đất.
She tried to pluck out a grey hair from her head.
Cô ấy cố **nhổ ra** một sợi tóc bạc trên đầu.
My little brother loves to pluck out petals from flowers.
Em trai tôi thích **nhổ ra** cánh hoa khỏi bông hoa.
Sometimes you have to pluck out what's hurting you and move on.
Đôi khi bạn phải **nhổ ra** điều làm bạn đau và tiếp tục bước tới.
He nearly fainted when the dentist had to pluck out his tooth.
Anh ấy suýt xỉu khi nha sĩ phải **nhổ ra** chiếc răng của mình.