Herhangi bir kelime yazın!

"pluck out of" in Vietnamese

lấy ra khỏikéo ra khỏi

Definition

Nhanh chóng đưa ai đó hoặc vật gì ra khỏi một nơi, tình huống hoặc nhóm, thường bằng hành động mạnh mẽ, dứt khoát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học; có thể mang nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. 'Pluck' khác với 'lấy ra' thông thường, nhấn mạnh sự nhanh chóng, quyết đoán hoặc như cứu giúp.

Examples

He plucked the fish out of the water.

Anh ấy đã **lấy con cá ra khỏi** nước.

She plucked the book out of the bag.

Cô ấy đã **lấy cuốn sách ra khỏi** túi.

They plucked the child out of the crowd.

Họ đã **lôi đứa bé ra khỏi** đám đông.

She was plucked out of poverty by a scholarship.

Học bổng đã **đưa cô ấy ra khỏi** cảnh nghèo.

He felt like he’d been plucked out of his comfort zone.

Anh cảm thấy như bị **kéo ra khỏi** vùng an toàn của mình.

The director plucked her out of hundreds of applicants.

Đạo diễn đã **lấy cô ấy ra khỏi** hàng trăm ứng viên.