"pluck out of" in Indonesian
Definition
Nhanh chóng kéo ai hoặc cái gì ra khỏi một nơi, hoàn cảnh hoặc nhóm, thường kèm theo sự mạnh mẽ hoặc bất ngờ.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống đặc biệt; nhấn mạnh hành động dứt khoát hoặc giải cứu, khác với chỉ 'lấy ra' thông thường.
Examples
He plucked the fish out of the water.
Anh ấy đã **lôi con cá ra khỏi** nước.
She plucked the book out of the bag.
Cô ấy đã **rút cuốn sách ra khỏi** túi.
They plucked the child out of the crowd.
Họ đã **lôi đứa trẻ ra khỏi** đám đông.
She was plucked out of poverty by a scholarship.
Học bổng đã **lôi cô ấy ra khỏi** cảnh nghèo.
He felt like he’d been plucked out of his comfort zone.
Anh ấy cảm thấy như mình bị **lôi ra khỏi** vùng an toàn.
The director plucked her out of hundreds of applicants.
Đạo diễn đã **lôi cô ấy ra khỏi** hàng trăm ứng viên.