Herhangi bir kelime yazın!

"plows" in Vietnamese

cái càycày (động từ ngôi ba số ít)

Definition

'Plows' là nhiều cái cày dùng để làm đất, hoặc là động từ 'cày' ở ngôi ba số ít.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho dụng cụ ('three old plows') hoặc cho hành động ui đất ('he plows'). 'Snow plows' là máy ủi tuyết.

Examples

The farmer uses plows to prepare the field.

Người nông dân dùng **cày** để chuẩn bị ruộng.

A tractor plows the soil every spring.

Mỗi mùa xuân, một chiếc máy kéo **cày** đất.

There are three old plows in the barn.

Có ba cái **cày** cũ trong nhà kho.

Every morning, the farmer plows the same field before breakfast.

Mỗi sáng, người nông dân **cày** cùng một cánh đồng trước bữa sáng.

When it snows heavily, the city sends out plows to clear the streets.

Khi tuyết rơi dày, thành phố cử các **máy ủi tuyết** ra dọn đường.

Dad always plows through the garden before planting anything new.

Trước khi trồng bất cứ thứ gì mới, bố luôn **cày** qua vườn.