Herhangi bir kelime yazın!

"plowed" in Vietnamese

được cày xớiđược dọn tuyếtsay bí tỉ (lóng)

Definition

Chỉ đất đã được cày xới lên để chuẩn bị gieo trồng. Đôi khi cũng chỉ đường phố đã được dọn tuyết, hoặc (lóng) người say rượu nặng.

Usage Notes (Vietnamese)

'plowed field' là đồng đất đã cày. Dùng với đường phố để nói đã dọn tuyết: 'plowed road'. Nghĩa lóng (rất say) chủ yếu xuất hiện trong văn nói và tiếng Anh Mỹ.

Examples

The farmer worked all day and the field was plowed by sunset.

Người nông dân làm việc cả ngày và đến lúc hoàng hôn cánh đồng đã được **cày xới**.

The road was finally plowed after the heavy snowstorm.

Sau cơn bão tuyết lớn, con đường cuối cùng cũng đã được **dọn tuyết**.

All the fields in the village had been plowed for planting.

Tất cả các cánh đồng trong làng đã được **cày xới** để chuẩn bị trồng trọt.

He was so tired, he said he felt like a plowed field himself.

Anh ấy mệt đến mức nói rằng cảm giác như chính mình là một cánh đồng vừa được **cày xới**.

After three drinks, he was completely plowed at the party.

Sau ba ly rượu, anh ta đã **say bí tỉ** ở bữa tiệc.

The streets were plowed early so everyone could get to work on time.

Các con đường đã được **dọn tuyết** sớm để mọi người đi làm đúng giờ.