"plow into" in Vietnamese
Definition
Đâm mạnh vào thứ gì đó hoặc bắt đầu làm việc gì với nhiều năng lượng và nhiệt tình. Thường dùng cho tai nạn xe cộ hoặc khi ăn/uống hoặc làm việc với hứng khởi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính không trang trọng. Với xe cộ/đám đông, có thể là nghĩa tiêu cực (va chạm mạnh). Với ăn uồng/công việc, là tích cực (nhiệt tình). Xem ngữ cảnh để chọn cách hiểu.
Examples
The car plowed into the tree during the storm.
Trong cơn bão, chiếc xe đã **đâm vào** cái cây.
He was so hungry he plowed into his dinner.
Anh ấy đói đến mức **lao vào** ăn tối luôn.
A truck lost control and plowed into the building.
Một chiếc xe tải mất lái rồi **đâm vào** tòa nhà.
She couldn't wait to plow into the pile of paperwork on her desk.
Cô ấy không thể chờ để **lao vào** đống giấy tờ trên bàn.
When the gate opened, the crowd just plowed into the store.
Khi cổng mở, đám đông **lao vào** cửa hàng.
I’m exhausted—I just plowed into my homework for three hours straight.
Tôi mệt quá—tôi vừa **lao vào** làm bài tập liền ba tiếng đồng hồ.