Herhangi bir kelime yazın!

"plow back into" in Vietnamese

tái đầu tư vào

Definition

Lấy lợi nhuận kiếm được từ một công việc hay hoạt động để tiếp tục đầu tư trở lại vào chính công việc hoặc hoạt động đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính. Sau cụm từ này thường ghi rõ lĩnh vực đầu tư lại: 'plow back profits into sản xuất.' Mang ý nghĩa đầu tư cho phát triển lâu dài, không phải thu lợi cá nhân ngay lập tức.

Examples

We decided to plow back into our company to buy new equipment.

Chúng tôi quyết định **tái đầu tư vào** công ty để mua thiết bị mới.

The farmers plow back into the land by planting more crops each year.

Nông dân **tái đầu tư vào** đất bằng cách trồng thêm nhiều vụ mỗi năm.

They chose to plow back into the business instead of taking the profits.

Họ chọn **tái đầu tư vào** doanh nghiệp thay vì rút lợi nhuận ra.

Instead of giving out bonuses, management wants to plow back into research and development.

Thay vì phát thưởng, ban lãnh đạo muốn **tái đầu tư vào** nghiên cứu và phát triển.

Every year we plow back into expanding our services instead of saving the money.

Mỗi năm chúng tôi **tái đầu tư vào** việc mở rộng dịch vụ thay vì tiết kiệm tiền.

When profits are good, smart companies plow back into innovation to stay ahead.

Khi lợi nhuận tốt, các công ty thông minh sẽ **tái đầu tư vào** đổi mới để luôn dẫn đầu.