Herhangi bir kelime yazın!

"plow ahead" in Vietnamese

tiếp tục tiến lênlao tới

Definition

Dù gặp khó khăn hay trở ngại, vẫn tiếp tục tiến về phía trước với quyết tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh thân mật/không trang trọng, nhấn mạnh sự kiên trì và động lực khi đối mặt với khó khăn. Không dùng khi nói về tiến triển chậm hay thận trọng.

Examples

Even after failing once, she decided to plow ahead with her idea.

Dù thất bại một lần, cô ấy vẫn quyết định **tiếp tục tiến lên** với ý tưởng của mình.

Despite the rain, the workers plowed ahead with the construction.

Mặc dù trời mưa, công nhân vẫn **lao tới** hoàn thành công trình.

We need to plow ahead if we want to finish this project on time.

Nếu muốn hoàn thành dự án đúng thời hạn, chúng ta cần **tiếp tục tiến lên**.

I wasn't sure what to do, but I decided to just plow ahead and see what happens.

Tôi không chắc phải làm gì, nhưng tôi quyết định cứ **lao tới** để xem chuyện gì sẽ xảy ra.

Everybody advised him to stop, but he just plowed ahead with his plan.

Mọi người đều khuyên anh ấy dừng lại, nhưng anh vẫn **tiếp tục tiến lên** với kế hoạch của mình.

Let’s plow ahead and worry about details later.

Cứ **tiếp tục tiến lên** đi, còn chi tiết để sau tính.