"ploughs" in Vietnamese
Definition
“Cái cày” là dụng cụ hoặc máy móc dùng để lật đất khi trồng trọt. “Cày” cũng chỉ hành động xới đất trên ruộng.
Usage Notes (Vietnamese)
“Cái cày” là danh từ chỉ dụng cụ, còn “cày” là động từ. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng như 'cày xuyên qua công việc'.
Examples
The farmer uses two ploughs to prepare the land.
Người nông dân dùng hai **cái cày** để chuẩn bị đất.
Modern ploughs make farming easier.
**Cái cày** hiện đại giúp việc làm nông trở nên dễ dàng hơn.
She ploughs the field every spring.
Cô ấy **cày** ruộng mỗi mùa xuân.
Our neighbor ploughs through his chores before breakfast.
Người hàng xóm của chúng tôi **cày** qua tất cả việc vặt trước bữa sáng.
The old tractor still ploughs as well as ever.
Chiếc máy kéo cũ vẫn **cày** tốt như trước.
Even in the snow, the team ploughs ahead to finish the job.
Ngay cả trong tuyết, nhóm vẫn **tiếp tục tiến lên** để hoàn thành công việc.