Herhangi bir kelime yazın!

"plough on" in Vietnamese

tiếp tục (dù gặp khó khăn)

Definition

Tiếp tục làm điều gì đó ngay cả khi khó khăn, nhàm chán hoặc gặp trở ngại. Thường dùng để nói về sự kiên trì, không bỏ cuộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, dùng nhiều trong tiếng Anh Anh. Thường đi với các hoạt động khó hoặc nhàm chán ('plough on with work'). Nhấn mạnh sự kiên trì, đôi khi có chút gượng ép.

Examples

Even when he was tired, he decided to plough on with his homework.

Dù mệt, anh ấy vẫn quyết định **tiếp tục** làm bài tập.

Sometimes you just have to plough on, even if things are boring.

Đôi khi bạn chỉ cần **tiếp tục**, dù mọi thứ nhàm chán.

She decided to plough on with the book, even though it was difficult to read.

Cô ấy quyết định **tiếp tục** đọc cuốn sách, dù nó khó đọc.

Everyone else left the project, but I had to plough on and finish it alone.

Mọi người đều bỏ dự án, nhưng tôi phải **tiếp tục** và hoàn thành một mình.

We were exhausted, but we had no choice except to plough on until midnight.

Chúng tôi mệt lử, nhưng không còn lựa chọn nào ngoài việc **tiếp tục** đến nửa đêm.

If you just plough on a little longer, you’ll get through this.

Chỉ cần bạn **tiếp tục** thêm chút nữa, bạn sẽ vượt qua thôi.