Herhangi bir kelime yazın!

"plopping" in Vietnamese

bõm xuốngtõm (âm thanh)

Definition

Mô tả âm thanh nhẹ, ướt khi vật gì đó rơi hoặc thả xuống nước hay bề mặt mềm. Thường có cảm giác vui nhộn, dễ thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, miêu tả hành động/người mang tính vui vẻ. 'plopping sound' chỉ âm nhẹ, dễ nhận biết khi vật rơi xuống chất lỏng.

Examples

The frog kept plopping into the pond.

Con ếch liên tục **bõm xuống** ao.

He dropped the ice cubes, plopping them into his drink.

Anh ấy thả những viên đá, **bõm vào** ly nước của mình.

Raindrops were plopping on the roof.

Những giọt mưa **bõm bõm** trên mái nhà.

She sat by the pool, plopping her feet into the cool water.

Cô ấy ngồi bên hồ bơi, **bõm** chân vào làn nước mát.

Books were plopping onto the floor as the shelf broke.

Khi kệ vỡ, sách **bõm bõm** rơi xuống sàn nhà.

He flopped onto the couch, plopping a bowl of popcorn in his lap.

Anh ấy nằm phịch xuống ghế sofa, **bõm** tô bắp rang lên đùi.