"plonk down" in Vietnamese
Definition
Ngồi phịch xuống một cách nặng nề hoặc đặt cái gì đó (như tiền hoặc vật) xuống một cách mạnh và không cẩn thận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thân mật, dùng khi ngồi hoặc đặt thứ gì đó mạnh hoặc không cẩn thận. Hay đi với 'plonk down on the sofa', 'plonk down some cash'.
Examples
He plonked down on the old armchair after work.
Anh ấy **ngồi phịch xuống** chiếc ghế bành cũ sau khi làm việc.
She plonked down the books on the table.
Cô ấy **đặt phịch** chồng sách lên bàn.
They plonked down some cash at the store.
Họ **ném tiền mặt** ra quầy ở cửa hàng.
I just got home and plonked down in front of the TV.
Tôi vừa về đến nhà là **ngồi phịch xuống** trước TV.
He plonked down his backpack like he didn't care if it broke.
Anh ấy **ném** ba lô xuống như chẳng quan tâm bị hỏng hay không.
If you want the tickets, you’ll have to plonk down the money now.
Nếu muốn vé thì bạn phải **trả tiền** ngay bây giờ.