"plodding" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự di chuyển hoặc tiến bộ rất chậm, đều đều, thường khiến người khác cảm thấy nặng nề hoặc nhàm chán. Cũng dùng cho câu chuyện hoặc công việc thiếu sự hấp dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả hành động, câu chuyện, công việc hay quá trình chậm, tẻ nhạt. Không dùng cho những việc sôi nổi hay gây hứng thú. Ví dụ: 'plodding pace' là tốc độ chậm; 'plodding narrative' là câu chuyện lê thê.
Examples
The old horse walked with a plodding step across the field.
Con ngựa già bước đi **chậm chạp** qua cánh đồng.
His progress was slow and plodding, but he never gave up.
Quá trình của anh ấy **chậm chạp** nhưng anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.
The movie was too plodding for me to enjoy.
Bộ phim này quá **lê thê** nên tôi không thể thích được.
Her plodding approach means she reaches her goals, even if it takes longer.
Cách tiếp cận **chậm chạp** của cô ấy giúp cô ấy đạt mục tiêu, dù mất nhiều thời gian hơn.
The book was a bit plodding in the middle, but the ending was exciting.
Quyển sách có phần giữa hơi **lê thê**, nhưng đoạn kết lại rất hấp dẫn.
After hours of plodding work, they finally finished the report.
Sau nhiều giờ làm việc **chậm chạp**, họ cuối cùng cũng hoàn thành bản báo cáo.