"plethora" in Vietnamese
Definition
Một số lượng hoặc số vật rất lớn, thường nhiều hơn mức cần thiết hay sử dụng được.
Usage Notes (Vietnamese)
'Số lượng lớn' hay 'quá thừa' thường dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng. Không chỉ là nhiều, mà hàm ý vượt quá mức cần thiết.
Examples
There is a plethora of books in the library.
Thư viện có **số lượng lớn** sách.
She has a plethora of ideas for the project.
Cô ấy có **số lượng lớn** ý tưởng cho dự án.
We found a plethora of options on the menu.
Chúng tôi đã tìm thấy **số lượng lớn** lựa chọn trên thực đơn.
The internet provides a plethora of information on any topic you can think of.
Internet cung cấp **số lượng lớn** thông tin về bất kỳ chủ đề nào bạn nghĩ ra.
After the holidays, we always end up with a plethora of leftovers in the fridge.
Sau kỳ nghỉ, chúng tôi luôn có **số lượng lớn** đồ ăn thừa trong tủ lạnh.
There’s a plethora of apps out there, but only a few are really useful.
Có **số lượng lớn** ứng dụng ngoài kia, nhưng chỉ có một vài là thực sự hữu ích.