Herhangi bir kelime yazın!

"pleated" in Vietnamese

xếp ly

Definition

Chỉ vải hoặc quần áo được gấp thành các nếp đều đặn để tạo kiểu dáng hoặc sự thoải mái, thường thấy ở váy hay quần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả trang phục như 'váy xếp ly', 'quần xếp ly'; không giống như bị nhăn mà là nếp gấp có chủ ý, đều và gọn.

Examples

She wore a pleated skirt to the party.

Cô ấy mặc váy **xếp ly** đến bữa tiệc.

The curtains in the living room are pleated.

Rèm trong phòng khách được **xếp ly**.

His pants have a pleated front.

Quần của anh ấy có phần trước **xếp ly**.

I love the way this pleated dress moves when I walk.

Tôi thích cách chiếc váy **xếp ly** này chuyển động khi tôi đi bộ.

Do you have this shirt in a pleated style?

Bạn có kiểu áo sơ mi này dạng **xếp ly** không?

The designer added a pleated detail to make the blouse more elegant.

Nhà thiết kế đã thêm chi tiết **xếp ly** để làm áo kiểu thêm thanh lịch.