"pleased with" in Vietnamese
Definition
Khi bạn hài lòng hoặc cảm thấy vui về ai đó hoặc điều gì đó. Thường dùng khi nói về kết quả hoặc một hành động đã xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang ý lịch sự, đứng đắn hơn 'vui (happy)'. Thường đi kèm với 'với kết quả' hoặc những điều đạt được. Không dùng cho cảm xúc mạnh như 'vô cùng vui sướng'.
Examples
She was pleased with her exam results.
Cô ấy **hài lòng** với kết quả thi của mình.
I am pleased with my new shoes.
Tôi **hài lòng** với đôi giày mới của mình.
The teacher was pleased with the students' work.
Giáo viên **hài lòng** với bài làm của học sinh.
We were really pleased with how the party turned out.
Chúng tôi thực sự **hài lòng** với cách buổi tiệc diễn ra.
Are you pleased with the service here?
Bạn có **hài lòng** với dịch vụ ở đây không?
I'm not too pleased with the way he spoke to me.
Tôi không quá **hài lòng** với cách anh ấy nói chuyện với tôi.