"pleasantries" in Vietnamese
Definition
Những câu nói lịch sự hoặc thân thiện thường dùng ở đầu buổi trò chuyện để tạo không khí thoải mái. Không phải trò chuyện sâu, chỉ là lời xã giao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với động từ như 'trao đổi', ví dụ: 'exchange pleasantries'. Chỉ phù hợp cho nói chuyện xã giao, không dùng cho chuyện nghiêm túc.
Examples
They exchanged pleasantries before starting the meeting.
Họ đã trao đổi vài **lời xã giao** trước khi bắt đầu cuộc họp.
Teachers often start class with a few pleasantries.
Giáo viên thường bắt đầu lớp học bằng vài **lời xã giao**.
We skipped the pleasantries and discussed the problem directly.
Chúng tôi bỏ qua các **lời xã giao** và nói thẳng vào vấn đề.
After quick pleasantries, everyone got down to business.
Sau vài **lời xã giao** nhanh chóng, mọi người bắt đầu vào công việc.
Don't feel you have to go through all the usual pleasantries—just be yourself.
Bạn không cần phải đi qua hết các **lời xã giao** như thường lệ đâu—cứ là chính mình.
They traded pleasantries in the hallway before heading for lunch.
Trước khi đi ăn trưa, họ trao đổi vài **lời xã giao** ở hành lang.