Herhangi bir kelime yazın!

"pleas" in Vietnamese

lời khẩn cầulời biện hộ (trước tòa)

Definition

'Pleas' là những lời yêu cầu khẩn cấp giúp đỡ, thông cảm, hoặc các lời biện hộ chính thức trước tòa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý như 'pleas for help', 'court pleas'. Không giống với 'please'. Có thể mang cả nghĩa cảm xúc hoặc biện hộ trước tòa.

Examples

The refugees made desperate pleas for food and shelter.

Những người tị nạn đã đưa ra những **lời khẩn cầu** tuyệt vọng về thức ăn và chỗ ở.

Her pleas for forgiveness were ignored.

Những **lời khẩn cầu** xin tha thứ của cô ấy đã bị lờ đi.

The judge listened to both lawyers’ pleas before making a decision.

Thẩm phán đã lắng nghe cả hai bên luật sư trình bày **lời biện hộ** trước khi đưa ra quyết định.

Despite the public’s pleas, the store closed down for good.

Dù có nhiều **lời khẩn cầu** của công chúng, cửa hàng vẫn đóng cửa vĩnh viễn.

The mayor ignored the repeated pleas for cleaner streets.

Thị trưởng đã phớt lờ những **lời khẩn cầu** lặp lại về việc làm sạch đường phố.

His lawyer entered not guilty pleas on all charges.

Luật sư của anh ấy đã đưa ra **lời biện hộ** không có tội cho tất cả mọi cáo buộc.