"pleadings" in Vietnamese
Definition
Trong lĩnh vực pháp lý, đây là các tài liệu chính thức do các bên trong vụ kiện nộp lên tòa án thể hiện yêu cầu hoặc ý kiến của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong lĩnh vực pháp lý cho tài liệu viết, không chỉ lời nói. Các cụm như 'nộp pleadings', 'soạn pleadings' thường gặp.
Examples
The lawyer prepared the pleadings for the court case.
Luật sư đã chuẩn bị các **bản trình bày** cho vụ án.
All pleadings must be filed by next Monday.
Tất cả các **bản trình bày** phải được nộp trước thứ Hai tới.
The judge reviewed the pleadings before making a decision.
Thẩm phán đã xem xét các **bản trình bày** trước khi đưa ra quyết định.
Both sides exchanged several pleadings during the lengthy trial.
Hai bên đã trao đổi nhiều **bản trình bày** trong phiên tòa kéo dài.
His attorney specializes in drafting complex pleadings for commercial cases.
Luật sư của anh ấy chuyên soạn thảo các **bản trình bày** phức tạp cho các vụ án thương mại.
Mistakes in the pleadings can slow down the whole legal process.
Sai sót trong các **bản trình bày** có thể làm chậm toàn bộ quá trình pháp lý.