"plead to" in Vietnamese
Definition
Khẩn thiết và tha thiết yêu cầu ai đó giúp đỡ hoặc cho điều gì, thường trong lúc tuyệt vọng hoặc cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
'plead to' thể hiện sự khẩn thiết, cảm xúc nhiều, thường xuất hiện trong pháp lý hoặc tình huống tuyệt vọng. Không dùng nhầm với 'plead with'.
Examples
I plead to my teacher to give me another chance.
Tôi đã **cầu xin** thầy giáo cho mình thêm một cơ hội.
The child pleads to his parents for a new toy.
Đứa trẻ **nài nỉ** bố mẹ mua đồ chơi mới.
She pleads to the crowd for help.
Cô ấy **cầu xin** đám đông giúp đỡ.
Don't just plead to your boss—show why you deserve it.
Đừng chỉ **nài nỉ** sếp—hãy cho thấy tại sao bạn xứng đáng.
He pleaded to the court for mercy.
Anh ấy đã **cầu xin** tòa án khoan hồng.
I didn't mean to mess up, so I pleaded to my friends not to be angry.
Tôi không cố ý làm hỏng, nên đã **cầu xin** bạn bè đừng giận.